farsa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaɾsa/
Nghĩa chính
- Kịch hề, trò hềdanh từcharade, farce (style of humor marked by broad improbabilities)
- Vở kịch hềdanh từfarce (film or play featuring this type of humor)
- Trò hề, tấn trò hềdanh từfarce (a situation abounding with ludicrous incidents)
- Nhân nhồi, nhân thịt bămdanh từfarce (in gastronomy: forcemeat, stuffing, seasoned stuffing, ground meat filling, mincemeat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farsaDạng gốc (base form)
- farsasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| descubrir la farsa | Lật tẩy trò hề | |
| exponer la farsa | Vạch trần trò lừa bịp | |
| ser una farsa | Một trò hề | |
| una farsa total | Trò hề hoàn toàn | |
| una farsa mediática | Chưa có nghĩa | |
| una farsa política | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc farsaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta đã sống hai năm với trò hề toàn cầu này.
- .Cuối cùng mọi thứ đều là một trò hề.
- ¿ ?Họ có gọi trò hề đó là xét xử không?