Dịch

farsa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaɾsa/

Nghĩa chính

  1. Kịch hề, trò hềdanh từcharade, farce (style of humor marked by broad improbabilities)
  2. Vở kịch hềdanh từfarce (film or play featuring this type of humor)
  3. Trò hề, tấn trò hềdanh từfarce (a situation abounding with ludicrous incidents)
  4. Nhân nhồi, nhân thịt bămdanh từfarce (in gastronomy: forcemeat, stuffing, seasoned stuffing, ground meat filling, mincemeat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farsaDạng gốc (base form)
  2. farsasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

descubrir la farsaLật tẩy trò hề
exponer la farsaVạch trần trò lừa bịp
ser una farsaMột trò hề
una farsa totalTrò hề hoàn toàn
una farsa mediáticaChưa có nghĩa
una farsa políticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc farsa

Ví dụ

  • .Chúng ta đã sống hai năm với trò hề toàn cầu này.
  • .Cuối cùng mọi thứ đều là một trò hề.
  • ¿ ?Họ có gọi trò hề đó là xét xử không?

AI