Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aburridamente
trạng từ
(adverb)
/abuˌridaˈmente/
Nghĩa chính
1
Chán ngắt
trạng từ
boringly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boringly
Xem boring
AI
1
Chán ngắt
1
Chán ngắt
1
Chán ngắt