fastidiado
C1tính từ (adjective)
/fastiˈdjado/nguồn
Nghĩa chính
- Đau ốm; dưới thời tiếttính từsick; under the weather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fastidiadoDạng gốc (base form)
- fastidiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fastidiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fastidiadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh