Dịch

overused

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị dùng quá nhiềutính từUsed too much, or too often.
  2. Sáo rỗng, cũ ríchtính từHackneyed or clichéd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overusedDạng gốc (base form)
  2. more overusedSo sánh hơn (comparative)
  3. most overusedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • "" .'Awesome' là một từ bị dùng quá nhiều.
  • .Chiếc tàu đệm khí của tôi đầy những câu đùa đã bị dùng quá nhiều đến mức chỉ có thể khiến người ta cười mỉm.
  • .Đó là một câu sáo rỗng bị dùng quá nhiều.

AI