condenado
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kondeˈnado/nguồn
Nghĩa chính
- Bị kết ántính từconvicted
- Cam chịutính từdoomed
- Mệt mỏi, chán ngấytính từtired, fed up
- Kết ándanh từconvict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condenadoDạng gốc (base form)
- condenadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- condenadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- condenadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trabajar como un condenadođộng từ | động từ | Làm việc như một con chó; làm việc như một con ngựa |
| condenado al fracaso | Chắc chắn thất bại | |
| prisionero condenado | Tù nhân bị kết án |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung