Dịch

condenado

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kondeˈnado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị kết ántính từconvicted
  2. Cam chịutính từdoomed
  3. Mệt mỏi, chán ngấytính từtired, fed up
  4. Kết ándanh từconvict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. condenadoDạng gốc (base form)
  2. condenadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. condenadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. condenadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

trabajar como un condenadođộng từLàm việc như một con chó; làm việc như một con ngựa
condenado al fracasoChắc chắn thất bại
prisionero condenadoTù nhân bị kết án

AI