Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar agotado
Nghĩa chính
1
Kiệt sức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精疲力竭
jīng pí lì jié
Kiệt sức, kiệt huệ, mệt lử
筋疲力尽
jīn pí lì jìn
Kiệt sức, mệt mỏi rã rời
精疲力尽
jīng pí lì jìn
Kiệt sức, mệt lử, hao mòn sức lực
Tiếng Anh
shot
Kiệt sức, mệt mỏi
spent
Kiệt sức, cạn kiệt, hết sạch
exhausted
Kiệt sức
AI
1
Kiệt sức
1
Kiệt sức
1
Kiệt sức