Dịch

finished article

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có chất lượng hàng đầu; một cái gì đó không yêu cầu bất kỳ công việc hoặc điều chỉnhdanh từSomething that is of top quality; something that does not require any work or adjustments.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem xong, bài viếtdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see finished, article.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finished articleDạng gốc (base form)
  2. finished articlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 21- Saint-Etienne, . , .
  • , .
  • .

AI