Dịch

donek

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống chim bồ câu ưa thíchdanh từA breed of fancy pigeon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donekDạng gốc (base form)
  2. doneksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳdönek

AI