Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donek
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giống chim bồ câu ưa thích
danh từ
A breed of fancy pigeon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
donek
Dạng gốc
(base form)
donek
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
dönek
AI
1
Giống chim bồ câu ưa thích
1
Giống chim bồ câu ưa thích
1
Giống chim bồ câu ưa thích