Dịch

punished

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/ˈpʌnɪʃt/

Nghĩa chính

  1. Bị trừng phạttính từThat has been the object of punishment.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của punishđộng từsimple past and past participle of punish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punishedDạng gốc (base form)
  2. more punishedSo sánh hơn (comparative)
  3. most punishedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

severely punishedBị phạt nghiêm khắc
unjustly punishedBị phạt oan
he was punished all the samecụm từMặc dù thế nào hắn cũng cứ bị phạt

Ví dụ

  • .Anh ấy phải bị phạt.
  • .Anh ta sẽ bị trừng phạt
  • .Nó trừng phạt con của nó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bị trừng phạt
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI