Dịch

unpunished

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị trừng phạt, không bị phạttính từkhông so sánh (not comparable)Not punished

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

no good deed goes unpunishedcụm từLàm ơn mắc oán
no good deed ever goes unpunishedChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hậu vệ cánh Alan Hutton của Villa có lẽ đã may mắn được ở lại sân khi pha phạm lỗi bằng hai chân của anh với Shane Long không bị trọng tài Phil Dowd trừng phạt.
  • .Ác giả ác báo.
  • .Chuyện này sẽ không được bỏ qua đâu.

Họ từ (word family)

cùng gốc unpunished

Nguồn gốc (etymology)

AI