Nghĩa chính
- Kiệt sứctính từWorn-out, exhausted.
- Bị hủy hoại bởi sự thái quá, đặc biệt là cờ bạctính từRuined by excess, especially gambling.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| done up like a dog's dinnertính từ | tính từ | Ăn mặc phô trương hoặc quá trang trọng |
| done up like a kippertính từ | tính từ | Bị lừa hoặc bị lợi dụng; đối xử bất công |
| done up in brown papercụm từ | cụm từ | Gói bằng giấy nâu gói hàng |
Ví dụ
- " , , Mudgy; . , ."
- , , , .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- spentđồng nghĩaThông tục, chủ yếu mô tả người rất mệt.