Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en olla
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã phá sản (có ít tiền)
tính từ
broke (having little money)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broke
Phá sản, khánh kiệt
AI
1
Đã phá sản (có ít tiền)
1
Đã phá sản (có ít tiền)
1
Đã phá sản (có ít tiền)