Dịch

estofado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estoˈfado/

Nghĩa chính

  1. Món hầmdanh từstew
  2. Hầmdanh từstewing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estofadoDạng gốc (base form)
  2. estofadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estofadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estofadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Món hầm

Ngôn ngữ khác

AI