Dịch

stewing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ninh; hầmdanh từThe act by which something is stewed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stewingDạng gốc (base form)
  2. stewingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI