stewing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ninh; hầmdanh từThe act by which something is stewed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stewingDạng gốc (base form)
- stewingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stewingVí dụ
- .