Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ollar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ mũi (của ngựa)
danh từ
nostril (of a horse)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ollar
Dạng gốc
(base form)
ollar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nostril
Lỗ mũi
AI
1
Lỗ mũi (của ngựa)
1
Lỗ mũi (của ngựa)
1
Lỗ mũi (của ngựa)