Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ollao
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng đệm
danh từ
grommet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ollao
Dạng gốc
(base form)
ollao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grommet
Lỗ gắn được gia cố hoặc một vòng kim loại hoặc nhựa nhỏ dùng để gia cố lỗ gắn
AI
1
Vòng đệm
1
Vòng đệm
1
Vòng đệm