Dịch

ollao

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng đệmdanh từgrommet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ollaoDạng gốc (base form)
  2. ollaosSố nhiều (plural)

AI