Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ollada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oˈʝada/
Nghĩa chính
1
Nội dung của một cái nồi
danh từ
the content of a pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ollada
Dạng gốc
(base form)
ollada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nội dung của một cái nồi
1
Nội dung của một cái nồi
1
Nội dung của một cái nồi