honeypot
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Hũ mật ongdanh từA pot of honey.
- Âm hộ hoặc âm đạodanh từA vulva or vagina.
- Điệp viên (thường là nữ và hấp dẫn) sử dụng tình dục để gài bẫy và tống tiền mục tiêudanh từA spy (typically attractive and female) who uses sex to trap and blackmail a target.
- Người phụ nữ thu hút sự chú ý tình dục từ đàn ôngdanh từA woman who attracts sexual attention from men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honeypotDạng gốc (base form)
- honeypotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honey-pot antdanh từ | danh từ | Loại kiến đến từ Úc, được biết đến với một nhóm cá thể trong đàn có phần bụng phồng lên màu hổ phách khổng lồ |
| honeypot ant | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Cái bẫy được đặt ra để phát hiện hoặc làm chệch hướng các nỗ lực sử dụng trái phép hệ thống thông tin
- A trap set to detect or deflect attempts at unauthorized use of information systems.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "[] ." , .
- “,” .
- , Lisa'd . .