melero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ăn mật ongtính từhoney-eating
- Hũ mật ongdanh từhoneypot
- Người bán mật ongdanh từhoney seller
- Người yêu mật ongdanh từhoney lover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oso melerodanh từ | danh từ | Miền nam tamadou |
| tejón melero | Con lửng mật ong |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh