Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oso melero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌoso meˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Miền nam tamadou
danh từ
southern tamadou
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oso melero
Dạng gốc
(base form)
oso
s meleros
Số nhiều
(plural)
AI
1
Miền nam tamadou
1
Miền nam tamadou
1
Miền nam tamadou