Nghĩa chính
- Xanh, chảo, sanhdanh từA large, round-bottomed cooking pan used in East Asian cooking.
- Món xàodanh từAny dish prepared using such a pan.
- Xào bằng chảođộng từTo prepare oriental cuisine using a wok.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wok heidanh từ | danh từ | Hương vị hơi chát mang lại cho món ăn được nấu theo cách truyền thống trong chảo dày dặn |
| wok racedanh từ | danh từ | Ví dụ của cuộc đua chảo |
| wok racingdanh từ | danh từ | Môn thể thao trong đó người tham gia chạy đua trong khi cưỡi một chiếc chảo hoặc một loạt các chiếc chảo được kết nối với nhau trên đường đua xe trượt băng bị đóng băng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc wokTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông鑊
Ví dụ
- 4. .4. Đun nóng dầu mè trong chảo và làm tan bơ.
- ?Chảo ở đâu?
- .Hai người phụ nữ cầm những chiếc xẻng lớn liên tục khuấy một chảo đầy thịt bò xắt nhỏ đang ninh trong sốt cà ri.