Dịch

wok race

danh từ (noun)
UK/ˈwɒk ˈɹeɪs/US/ˈwɑk ˈɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Ví dụ của cuộc đua chảodanh từAn instance of wok racing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wok raceDạng gốc (base form)
  2. wok racesSố nhiều (plural)

AI