Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wok race
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
k
ˈɹ
eɪ
s
/
US
/ˈ
w
ɑ
k
ˈɹ
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Ví dụ của cuộc đua chảo
danh từ
An instance of wok racing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wok race
Dạng gốc
(base form)
wok race
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ví dụ của cuộc đua chảo
1
Ví dụ của cuộc đua chảo
1
Ví dụ của cuộc đua chảo