Dịch

wok

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chảodanh từwok

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wokDạng gốc (base form)
  2. woksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI