Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wok
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chảo
danh từ
wok
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wok
Dạng gốc
(base form)
wok
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wok
Xanh, chảo, sanh
AI
1
Chảo
1
Chảo
1
Chảo