gage
C2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cam kết, thề hứa, đặt cọcđộng từngoại động từ (transitive)To bind (someone) by pledge or security; to engage.
- Vật thách đấu, găng thách đấudanh từngoại động từ (transitive)Something, such as a glove or other pledge, thrown down as a challenge to combat (now usually figurative).
- Giống mận xanh, mận gagedanh từngoại động từ (transitive)A subspecies of plum, Prunus domestica subsp. italica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gage (of sth)thước đo (của cái gì)
- gage sthđánh giá cái gìThey interviewed employees to gage their reaction to the changes.Họ đã phỏng vấn các nhân viên để đánh giá phản ứng của họ đối với những thay đổi.
- gage whether, how, etc…đánh giá liệu, như thế nào, v.v…It was difficult to gage whether she was angry or not.Thật khó để đánh giá liệu cô ấy có đang tức giận hay không.
- gage how, what, etc…ước tính như thế nào, cái gì, v.v…It is difficult to gauge how much fuel is neededThật khó để ước tính cần bao nhiêu nhiên liệu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wedge gagedanh từ | danh từ | Công cụ chính xác bao gồm một khối hình nêm có cạnh chia độ, được sử dụng để đo chiều rộng hoặc kích thước của không gian hẹp, khoảng trống hoặc khe |
| Gage Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Beatrice. Được đặt theo tên của Rev. W.D. Gage |
| yellow gage plumdanh từ | danh từ | Giống mận châu Âu nhỏ, tròn được đánh giá cao vì thịt có màu vàng vàng thơm, ngọt đặc biệt |
| golden gage | Chưa có nghĩa | |
| Pirani gage | Chưa có nghĩa | |
| frost gage | Chưa có nghĩa | |
| rain gage | Chưa có nghĩa | |
| gage pressure | Chưa có nghĩa |
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 8
Cá cược
- ngoại động từ (transitive)Cá cược, đánh cượcTo bet or wager (something).
Họ từ (word family)
cùng gốc gageNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- / , , / .Những khoản nợ lớn / Nơi thời gian của tôi, đôi khi quá phung phí, / Đã khiến tôi bị ràng buộc.
- / .Một phần tương đương / Đã được vua chúng ta cầm cố.
- “ — .” , …“Nhưng thế là đủ để tôi thách đấu tay đôi — kìa là vật thách đấu của tôi.” Cô tháo chiếc găng tay thêu ra khỏi tay, và ném nó xuống trước mặt Đại sư với vẻ mặt pha lẫn sự giản dị và trang nghiêm…