Nghĩa chính
- Mận lụcdanh từA plum cultivar with greenish-yellow flesh and skin, Prunus domestica subsp. italica var. claudiana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greengageDạng gốc (base form)
- greengagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greengage plumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với greengage |
Ví dụ
- , — , .
- , , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc greengageNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha