Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claudia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈklaudja/
Nghĩa chính
1
Cây xanh
danh từ
greengage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
claudia
Dạng gốc
(base form)
claudia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greengage
Mận lục
AI
1
Cây xanh
1
Cây xanh
1
Cây xanh