Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
greengagey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của cây xanh
tính từ
Resembling or characteristic of greengages.
Nguồn gốc
(etymology)
greengage
+
-y
Ví dụ
It
is
definitely
a
good
wine
,
with
rich
,
soft
,
greengagey
fruit
[…]
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của cây xanh
1
Giống hoặc đặc trưng của cây xanh
1
Giống hoặc đặc trưng của cây xanh