Claudia
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈklaudja/
Nghĩa chính
- Tên nữdanh từ riênga female given name from Latin, equivalent to English Claudia
- Mận xanhdanh từgreengage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClaudiaDạng gốc (base form)
- claudiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn đang chờ Claudia gọi điện cho mình?
- .Claudia quá khoan dung với con mình.
- .Claudia sẽ làm việc đó nhanh hơn tiếng gáy gà.