Dịch

Claudio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈklaudjo/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Claude

Cụm từ (phrase)

San Claudiodanh từ riêngMột khu phố ở Oviedo, Asturias, tây bắc Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nghĩ Claudio đang nghi ngờ gì không?
  • .Claudio để đèn phòng tắm bật sáng.
  • .Claudio muốn đi qua công viên bằng đèn pin màu vàng.

AI