Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuckoobud
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bơ
danh từ
A buttercup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuckoobud
Dạng gốc
(base form)
cuckoobud
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cuckoo
+
bud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mantequilla
Bơ
manteca
Bơ
perico
Một món ăn của Venezuela làm từ trứng bác, bơ, hành tây và cà chua
AI
1
Con bơ
1
Con bơ
1
Con bơ