Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tastebud
C1
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
s
t
b
ʌ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chồi vị giác, gai vị giác
danh từ
Any of the small organs on the tongue used for tasting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tastebud
Dạng gốc
(base form)
tastebud
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
taste
+
bud
AI
1
Chồi vị giác
1
Chồi vị giác
1
Chồi vị giác