Nghĩa chính
- Bạn chơi, bạn cùng chơidanh từA companion for someone (especially a child) to play with.
- Người tình, bạn tìnhdanh từA person's lover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playmateDạng gốc (base form)
- playmatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| childhood playmate | Bạn chơi thời thơ ấu | |
| favourite playmate | Bạn chơi yêu thích |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc playmateVí dụ
- .Nó muốn có một người bạn chơi.
- , , : , , .Tôi nghe nói không an toàn khi chơi đùa với các vị vua: giống như những con sư tử đôi khi đến nhẹ nhàng với người xoa bóp chúng, chúng vẫn là sư tử khi chúng muốn, và khi đó bạn chơi của chúng sẽ nằm chết.