playfellow
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bạn chơi; người bạn đồng hành để ai đó (đặc biệt là trẻ em) chơi cùngdanh từA playmate; a companion for someone (especially children) to play with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playfellowDạng gốc (base form)
- playfellowsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," […] " !"