Dịch

playfellow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bạn chơi; người bạn đồng hành để ai đó (đặc biệt là trẻ em) chơi cùngdanh từA playmate; a companion for someone (especially children) to play with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playfellowDạng gốc (base form)
  2. playfellowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," […] " !"

AI