playmateship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của bạn cùng chơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of playmate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playmateshipDạng gốc (base form)
- playmateshipsSố nhiều (plural)