Dịch

playmateship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của bạn cùng chơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of playmate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playmateshipDạng gốc (base form)
  2. playmateshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI