Nghĩa chính
- Bạn cùng phòngdanh từA person with whom one shares a room, as in a dormitory, barracks, rooming house, or apartment.
- Bạn cùng nhàdanh từA person sharing the same home albeit not the same room (but generally not a family member or spouse).
- Bạn đời đồng giớidanh từA same-sex significant other with whom one lives; a coinhabitant in a non-heterosexual relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roommateDạng gốc (base form)
- roommatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| college roommate | Bạn cùng phòng đại học | |
| find a roommate | Tìm bạn cùng phòng | |
| former roommate | Bạn cùng phòng cũ | |
| new roommate | Bạn cùng phòng mới |
Ví dụ
- . We’re .Tôi sống cùng Marsha. Chúng tôi là bạn cùng nhà.
- ?Ai là bạn cùng phòng của bạn?
- .Bạn cùng phòng của tôi đang ở đây.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa