Dịch

conviviente

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kombiˈbjente/

Nghĩa chính

  1. Bạn cùng nhà, bạn cùng phòngdanh từhousemate, flatmate, roommate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convivienteDạng gốc (base form)
  2. convivientesSố nhiều (plural)

AI