Dịch

roomie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bạn cùng phòngdanh từA roommate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roomieDạng gốc (base form)
  2. roomiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” . “ , ,” .
  • “ , ,” , .

AI