Dịch

roommateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của các cá nhân đang hoặc hành động như bạn cùng phòngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of individuals being or acting like roommates.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , , , .

AI