Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dearly departed
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪə
l
i
d
ɪ
ˈ
p
ɑː
t
ɪ
d
/
US
/ˈ
d
ɪ
ɹ
l
i
d
ɪ
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Những người yêu quý hoặc trân trọng hiện đã chết
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Beloved or cherished people who are now dead.
AI
1
Những người yêu quý hoặc trân trọng hiện đã chết
1
Những người yêu quý hoặc trân trọng hiện đã chết
1
Những người yêu quý hoặc trân trọng hiện đã chết