Dịch

leaves

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:leafLá cây

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. ládanh từA1the green parts of a plant that fall in autumn
  2. rời, đi, khởi hànhđộng từA1to go away from a place; to depart

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Số nhiều của leave
  1. plural of leave (sense 1)
  2. plural of leave (sense 2)

Ví dụ

  • .Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
  • .Anh ấy bỏ lại vợ và hai con.
  • ?Tại sao lá màu xanh?

AI