venga
A2thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbenɡa/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đến (thể giả định hiện tại), tới (thể giả định hiện tại)động từA2The present subjunctive of venir, used mainly after words such as que, cuando, and si.
- cố lên, nào, thôi nàothán từA2An informal cheer used to encourage someone or show support.
- hãy đến, hãy tớiđộng từA2A polite command telling someone to come, using the formal form of venir.
- ôi, chà, thật áthán từA2An exclamation showing amazement or surprise at something unexpected.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| venga va | Thôi nào, được rồi mà | |
| venga ya | Thôi đi, làm gì có chuyện đó | |
| venga conmigo | Hãy đến cùng tôi | |
| no hay mal que por bien no vengacụm từ | cụm từ | Mọi đám mây đều có một lớp lót bạc |
| venga aquí | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Dạng biến đổi của venir
- inflection of venir:
Họ từ (word family)
cùng gốc vengaVí dụ
- ¡ !Cầm lấy tiền trước khi cảnh sát tới kìa!
- , .Dù sao thì tôi cũng sẽ báo cho bạn khi anh ấy đến.
- Tom .Tôi hy vọng Tom sẽ đến dự bữa tiệc của tôi tối nay.