Dịch

vengador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/benɡaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người báo thùdanh từavenger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vengadorDạng gốc (base form)
  2. vengadoresSố nhiều (plural)
  3. vengadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. vengadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI