vengar
B2động từ (verb)
/benˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trả thùđộng từto avenge, get even, take revenge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vengarDanh động từ vengandoPhân từ vengado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vengo |
| tú | vengas |
| él/ella/Ud. | venga |
| nosotros | vengamos |
| vosotros | vengáis |
| ellos/Uds. | vengan |
Xuất hiện ở từ khác
- vengadễ nhầmNghĩa là trả thù, không phải đến; cùng có dạng venga nhưng phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh