Dịch

venganza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈɡanθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trả thù, sự báo thùdanh từvengeance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venganzaDạng gốc (base form)
  2. venganzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deseo de venganzaKhao khát báo thù
jurar venganzaThề trả thù
sed de venganzaCơn khát trả thù
tomar venganzaTrả thù
venganza de Moctezumadanh từSự trả thù của Montezuma (một du khách bị tiêu chảy ở Mexico)
la venganza es un plato que se sirve fríoTrả thù là một món ăn ngon nhất khi để nguội

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bọn khủng bố đã thề sẽ trả thù đất nước.
  • , .Ngươi đã giết cha ta, và hôm nay ta sẽ trả thù.
  • ¡ !Sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ trả thù!

AI