venganza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈɡanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trả thù, sự báo thùdanh từvengeance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venganzaDạng gốc (base form)
- venganzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deseo de venganza | Khao khát báo thù | |
| jurar venganza | Thề trả thù | |
| sed de venganza | Cơn khát trả thù | |
| tomar venganza | Trả thù | |
| venganza de Moctezumadanh từ | danh từ | Sự trả thù của Montezuma (một du khách bị tiêu chảy ở Mexico) |
| la venganza es un plato que se sirve frío | Trả thù là một món ăn ngon nhất khi để nguội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bọn khủng bố đã thề sẽ trả thù đất nước.
- , .Ngươi đã giết cha ta, và hôm nay ta sẽ trả thù.
- ¡ !Sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ trả thù!