Nghĩa chính
- Sự báo thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Revenge taken for an insult, injury, or other wrong.
- Lòng muốn trả thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Desire for revenge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vengeanceDạng gốc (base form)
- vengeancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vengeance on/upon sbsự trả thù ai
- vengeance against sbsự trả thù aiShe sought vengeance against those who had humiliated her country.Cô ấy tìm cách trả thù những kẻ đã làm nhục đất nước mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blood vengeance | Trả thù máu | |
| seek vengeance | Tìm kiếm trả thù | |
| sweet vengeance | Sự trả thù ngọt ngào | |
| take vengeance | Trả thù | |
| be full of vengeance | Đầy lòng thù hận | |
| with a vengeancecụm giới từ | cụm giới từ | (thông tục) hoàn toàn; không sai; dữ dội; ở mức độ cao hơn là mong đợi |
| belly vengeancedanh từ | danh từ | Bia chua, kém chất lượng dễ gây đau bụng |
| whip-belly vengeancedanh từ | danh từ | Bia kém chất lượng |
Ví dụ
- . .Rồi đầy giận dữ, đầy ghen tuông, đầy lòng muốn trả thù, nàng tạo ra […] một kế hoạch báo oán, […]
- , , , […] , […]Họ có đầy lòng muốn trả thù[?], vì họ nói rằng người mang lòng thù hận phải đào hai ngôi mộ, một cho kẻ thù của mình và một cho chính mình.
- báo thù vì (về)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung