reprisal
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự trả thù, hành động trả đũadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of retaliation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reprisalDạng gốc (base form)
- reprisalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in reprisal for sthđể trả đũa việc gìThey shot ten hostages in reprisal for the assassination of their leader.Họ đã bắn mười con tin để trả đũa việc thủ lĩnh của họ bị ám sát.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letter of marque and reprisaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với letter of marque |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vật trả thù
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vật trả thù, chiến lợi phẩm trả đũaSomething taken from an enemy in retaliation.
Họ từ (word family)
cùng gốc reprisalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanreprisaille
- từ tiếng Ý cổripresaglia
- từ tiếng Latinhreprendere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , vùng đất tranh chấp, nơi các cuộc tấn công và trả đũa tiếp tục diễn ra
- .Bạn có quyền lên tiếng về việc bị đối xử tệ mà không sợ bị trả thù.
- trả thù ai