venge
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trả thùđộng từngoại động từ (transitive)To avenge; to punish; to revenge.
Họ từ (word family)
cùng gốc vengeVí dụ
- / Gloucester's .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivengen
- từ tiếng Pháp cổvenger
- từ tiếng Latinhvindicare“to avenge, vindicate”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha