revancha
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈbant͡ʃa/
Nghĩa chính
- Trả thùdanh từrevenge
- Trận tái đấu, trận phục thùdanh từrematch, return game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revanchaDạng gốc (base form)
- revanchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar revancha | Phục thù | |
| ganar la revancha | Thắng trận tái đấu | |
| pedir revancha | Đòi đấu lại | |
| planear una revancha | Lên kế hoạch trả thù |
Ví dụ
- .Họ muốn có trận tái đấu.
Họ từ (word family)
cùng gốc revanchaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung