Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự trả thùdanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of personal, retaliatory action against an individual, institution, or group for some alleged or perceived harm or injustice.
- Chiến thắng phục thù, trận thắng gỡ gạcdanh từkhông đếm được (uncountable)A win by a previous loser.
- Báo thù, trả thù chođộng từngoại động từ (transitive)To take revenge for (a particular harmful action) or on behalf of (its victim); to avenge.
- Trả thù, phục thùđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To take one's revenge (on or upon someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- revenge for sthtrả thù vì việc gìShe is seeking revenge for the murder of her husband.Cô ấy đang tìm cách trả thù vì vụ giết chồng mình.
- in revenge for sthđể trả thù việc gìThe bombing was in revenge for the assassination.Vụ đánh bom là để trả thù vụ ám sát.
- revenge on sb/sthtrả thù ai/cái gìHe swore to take (his) revenge on his political enemies.Anh ấy thề sẽ trả thù những kẻ thù chính trị của mình.
- revenge (for sth)trả thù (vì việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exact revenge | Phục thù | |
| get revenge | Trả thù | |
| in revenge | Để trả thù | |
| revenge attack | Cuộc tấn công trả đũa | |
| sweet revenge | Mối thù ngọt ngào | |
| take revengeđộng từ | động từ | Trả thù |
| revenge is sweetcụm từ | cụm từ | Nói khi một người hài lòng trong việc trả thù |
| revenge porndanh từ | danh từ | Khiêu dâm trả thù |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Trả thù
- nội động từ (intransitive)Trả thù, báo thùTo take vengeance; to revenge itself.
Ví dụ
- , .Khi tôi rời bỏ vợ mình, cô ấy đã cố đốt nhà để trả thù.
- “ pawn-games,” . “, . ”.“Tôi chán mấy trò cờ tốt rồi,” tôi cười. “Nào, hãy chơi một ván lansquenet đi. Hoặc là tôi sẽ cho anh một ván thua nhớ đời, hoặc anh sẽ có được chiến thắng phục thù gấp bảy lần”.
- 5–0 .Arsenal đã phục thù trận thua Manchester United lần trước bằng chiến thắng vùi dập 5–0 lần này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc revengeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirevenge
- từ tiếng Pháp cổrevengier
- từ tiếng Occitan cổrevènge“revenge, comeback”
Cùng gốc (doublet)revanche
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirevengen
- từ tiếng Pháp cổrevengier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung