Dịch

requital

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồi thường thiệt hại hoặc mất mát; sửa đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Compensation for damage or loss; amends.
  2. Trả thù hoặc trả thù; báo thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Retaliation or reprisal; vengeance.
  3. Trả lại bằng hiện vật; sự đền đápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Return in kind; recompense, repayment, reward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. requitalDạng gốc (base form)
  2. requitalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ?— .
  • , mother's , widow's , / / .

AI