requital
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bồi thường thiệt hại hoặc mất mát; sửa đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Compensation for damage or loss; amends.
- Trả thù hoặc trả thù; báo thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Retaliation or reprisal; vengeance.
- Trả lại bằng hiện vật; sự đền đápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Return in kind; recompense, repayment, reward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- requitalDạng gốc (base form)
- requitalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ?— .
- , mother's , widow's , / / .